Bản dịch của từ 楠西 trong tiếng Việt

楠西

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊnanthanh sắc

楠西 (Từ chỉ nơi chốn)

nán xī
01

Huyện Nam Tây

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楠西

nán

西

楠
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAM】
Các biến thể:
枏, 柟, 𣔎, 𣑮
Hình thái radical:
⿰,木,南
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép