Bản dịch của từ 楣梁 trong tiếng Việt
楣梁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
楣梁 (Danh từ)
【méi liáng】
01
Xà ngang phụ trong nhà (dầm phụ, nằm dưới hoặc giữa các xà chính để đỡ mái hoặc tường) — tương tự dầm nhỏ trong kết cấu nhà
房屋的次梁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楣梁
méi
楣
liáng
梁
Các từ liên quan
楣机
楣栋
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
- Các biến thể:
- 𢰲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,眉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨一ノ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腜
瑂
禖
嵋
玫
煤
㙁
脢
栂
鋂
葿
堳
櫳
檄
樆
㭙
榦
楎
㮒
楼
㰎
櫢
梁
棍
溕
楻
㴬
稒
㣂
㒀
趍
㮌
鲏
煄
貅
㷐
倒楣
门楣
横楣
趋楣
光耀门楣
败坏门楣
