Bản dịch của từ 楤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

(Danh từ)

sǒng
01

Đòn gánh nhọn đầu (dùng gánh củi, cỏ)

尖头担,用以桃柴草捆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

楤
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TÙNG】
Các biến thể:
棇, 𪲨
Hình thái radical:
⿰木怱
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép