Bản dịch của từ 楥 trong tiếng Việt
楥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
楥 (Danh từ)
【xuàn】
01
Huyễn; như 'huyễn hài (thắt dây mũ; giầy...)'.Nguyên là chữ 楦.
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TUYÊN】
- Các biến thể:
- 楦, 榬
- Hình thái radical:
- ⿰木爰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶丶ノ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怰
绚
昡
㯀
䧟
泫
券
袨
鏇
絢
䧎
眴
蒝
袁
圆
㛪
邧
芫
圎
轅
黿
傆
騵
圓
棈
㭙
桐
櫀
楚
椣
㯚
㮺
楐
欉
梋
㰕
锪
䐏
肄
塰
䓽
楈
㴱
鉗
输
嫉
粴
嵠
