Bản dịch của từ 楦 trong tiếng Việt

Danh từPhương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

(Danh từ)

xuàn
01

Ướm; thử

用楦子填紧或撑大鞋帽的中空部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái khuôn; cốt khuôn

(楦子、楦头) 制鞋、制帽时所用的模型,多用木头做成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Phương ngữ)

xuàn
01

Chèn; lót

泛指用东西填紧物体的中空部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

楦
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TUYÊN】
Các biến thể:
楥, 𩋢
Hình thái radical:
⿰,木,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép