Bản dịch của từ 楦酿 trong tiếng Việt

楦酿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

楦酿 (Động từ)

xuàn niàng
01

Gộp ghém, bày tạm cho có; làm cho qua quýt, chắp vá

谓杂凑,凑搭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楦酿

xuàn

niàng

Các từ liên quan

楦头
楦子
楦排
楦麒麟
酿乱
酿事
酿具
酿制
酿寒
楦
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TUYÊN】
Các biến thể:
楥, 𩋢
Hình thái radical:
⿰,木,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép