ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
楨
Bảng phân tích âm vị 楨
Zhēn
Xem chữ “桢” - gỗ cứng, cột chống vững chắc (như trụ nhà bền bỉ)
见“桢”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép