Bản dịch của từ 楪 trong tiếng Việt
楪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
楪 (Danh từ)
【yè】
01
Món ăn nhỏ
小菜
Ví dụ
02
Cửa sổ
窗户
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 枼, 牒, 碟
- Hình thái radical:
- ⿰木枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹀
镻
䘭
挕
耋
恎
㭯
崼
泆
碟
䙝
疉
僷
㩎
䥟
曳
䈎
曄
㴸
叶
㽢
馌
腋
餣
槇
樃
㯽
杭
梧
权
檥
樨
桽
様
桄
桯
𠍣
㾧
㨤
蜈
㝅
䩂
塗
𠎲
㗜
跳
禐
鉏
