Bản dịch của từ 楫棹 trong tiếng Việt

楫棹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

楫棹 (Danh từ)

jí zhào
01

Chèo thuyền; mái chèo và sào dùng để đẩy thuyền trên nước.

2.见“楫棹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ mái chèo hoặc cái mái chèo dùng để đẩy thuyền (thuật ngữ cổ, gần nghĩa với mái chèo bình thường)

1.亦作“檝棹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楫棹

zhào

Các từ liên quan

楫子
楫师
楫橹
棹力
棹卒
棹唱
棹声
棹夫
楫
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TIẾP】
Các biến thể:
檝, 艥
Hình thái radical:
⿰,木,咠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép