Bản dịch của từ 楫棹 trong tiếng Việt
楫棹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
楫棹 (Danh từ)
【jí zhào】
01
Chèo thuyền; mái chèo và sào dùng để đẩy thuyền trên nước.
2.见“楫棹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ mái chèo hoặc cái mái chèo dùng để đẩy thuyền (thuật ngữ cổ, gần nghĩa với mái chèo bình thường)
1.亦作“檝棹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楫棹
jí
楫
zhào
棹
Các từ liên quan
楫子
楫师
楫橹
棹力
棹卒
棹唱
棹声
棹夫
