Bản dịch của từ 楮券 trong tiếng Việt
楮券
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǔ | ㄔㄨˇ | ch | u | thanh hỏi |
楮券 (Danh từ)
【chǔ quàn】
01
Loại tiền giấy thời Tống–Kim–Nguyên (tiền giấy cổ của Trung Quốc)
宋金元时发行的纸币。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楮券
chǔ
楮
quàn
券
- Bính âm:
- 【chǔ】【ㄔㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 柠, 櫧
- Hình thái radical:
- ⿰,木,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齭
杵
䙘
禇
处
椘
㹼
儲
檚
楚
䠂
齼
桲
椞
㭳
㯿
枵
㮖
㮢
檓
柩
㭇
桇
㮻
葢
痚
㴏
阑
㑺
惺
㛷
𠙠
愲
䎜
铽
㖾
楮纸
楮树
