Bản dịch của từ 楮纸 trong tiếng Việt

楮纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楮纸 (Danh từ)

chú zhǐ
01

Kozogami; giấy dâu; giấy làm từ vỏ cây dâu

纸的一种,主要由桑树的树皮制成,质地柔软,适合书写和印刷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楮纸

chǔ

zhǐ

楮
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
柠, 櫧
Hình thái radical:
⿰,木,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép