Bản dịch của từ 楮镪 trong tiếng Việt

楮镪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楮镪 (Danh từ)

chú qiǎng
01

Giấy tiền cúng để đốt khi tế lễ (giấy vàng mã, tiền giấy dùng cho việc cúng bái)

祭供时焚化用的纸钱。镪,钱贯,引申为钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楮镪

chǔ

qiāng

楮
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
柠, 櫧
Hình thái radical:
⿰,木,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép