Bản dịch của từ 楯 trong tiếng Việt
楯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | d | un | thanh huyền |
Shǔn | ㄕㄨㄣˇ | sh | un | thanh hỏi |
楯 (Danh từ)
【dùn】
01
Cái thuẫn; cái khiên; lá chắn
同'盾'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【THUẪN】
- Các biến thể:
- 盾, 輴, 𣛝
- Hình thái radical:
- ⿰,木,盾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノ一丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞐
吮
遯
鈍
砘
忳
钝
沌
顿
炖
遁
坉
頓
潡
㯣
栜
杅
椶
柙
桢
杬
栰
枧
榐
析
桦
惷
𠍓
𠙥
缢
䞏
稤
塰
搙
㥬
遨
𠍿
蒓
