Bản dịch của từ 楲 trong tiếng Việt
楲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟˉ | N/A | N/A | N/A |
楲 (Danh từ)
【wēi】
01
Dụng cụ đựng nước tiểu, như cái bô hoặc thùng đựng tiểu tiện (nhớ câu 'vi' giống 'bô' tiện lợi).
盛小便的器具:~窬(盛大小便的器具,即便桶)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cửa cống hoặc cánh cổng nối liền ao chứa nước với mương tưới tiêu, giúp điều tiết nước (như cái 'cửa' điều khiển nước).
连通蓄水池塘与灌溉沟渠的闸栅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
