Bản dịch của từ 楲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟˉN/AN/AN/A

(Danh từ)

wēi
01

Dụng cụ đựng nước tiểu, như cái bô hoặc thùng đựng tiểu tiện (nhớ câu 'vi' giống 'bô' tiện lợi).

盛小便的器具:~窬(盛大小便的器具,即便桶)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cửa cống hoặc cánh cổng nối liền ao chứa nước với mương tưới tiêu, giúp điều tiết nước (như cái 'cửa' điều khiển nước).

连通蓄水池塘与灌溉沟渠的闸栅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

楲
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟˉ】【VI】
Hình thái radical:
⿰,木,威
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丿一乚丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép