Bản dịch của từ 楴 trong tiếng Việt
楴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
楴 (Danh từ)
【tì】
01
Ghế; như 'ghế ngồi'; tì; gốc cây
根部的树木或植物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tì】【ㄊㄧˋ】【ĐỂ】
- Các biến thể:
- 柢
- Hình thái radical:
- ⿰木帝
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疐
缔
嶳
䀿
蒂
㼵
䶍
杕
諟
俤
㢩
碲
鯳
䢑
坻
骶
底
呧
阺
抵
弤
聜
䱃
菧
試
鉃
諟
贳
㸷
咶
势
室
冟
奭
侍
啫
柽
槏
㯘
椤
櫽
桪
楎
桤
樫
㭵
榹
楱
電
楙
廅
蒓
馲
蓠
蒹
𠍝
敭
㬉
靖
褂
