Bản dịch của từ 極 trong tiếng Việt
極

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
極 (Danh từ)
Đỉnh cao nhất, nơi cao nhất và xa nhất
頂點,最高處;最高最遠的處所
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cực địa cầu, hai đầu Nam Bắc của trái đất
地球的南北兩端。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tiêu chuẩn cao nhất, chuẩn mực tối thượng
最高準則、標準
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xà nhà, dầm chính (giống nghĩa gốc)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngai vàng, vị trí vua chúa
特指君位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Hình thanh: gốc gỗ, âm đọc giống亟) xà nhà, dầm chính trong mái nhà
(形聲。从木,亟聲。本義:房屋的正樑)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Địa vị cao nhất, chóp đỉnh (như đỉnh núi, chức vị)
最高的地位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Điểm tận cùng, giới hạn cuối cùng (như cực hạn)
盡頭;極限
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sao Bắc Cực, ngôi sao chỉ phương Bắc
北極星
極 (Động từ)
Cạn kiệt, dùng hết sức lực, tài nguyên
窮盡,竭盡
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đến, tới (đạt tới một điểm nào đó)
至,到達
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm xúc dạt dào, thể hiện hết mức
極情盡致(感情充沛,神態逼真);極望(盡目所見,放眼遠望);極言(盡言無餘);極目(窮盡目力,眺望遠方)
Tìm hiểu sâu sắc, nghiên cứu kỹ lưỡng
深探,窮究。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(các thành ngữ chỉ sự rộng lớn, tận cùng)
極天際地(直達天邊,遍及大地。形容廣大無邊);極天爬地(用盡一切辦法);極明(直至天明);極格(及格。達到標準);極海(至海);極晨(直到次日清晨)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trừng phạt, giáng tội nặng nề
通“殛”。懲罰,誅殺
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đạt đến giới hạn cuối cùng
到達極點
Từ tiếng Việt gần nghĩa
極 (Tính từ)
Nhanh chóng, gấp rút
急速
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Âm đọc giống亟 (cấp tốc)
通“亟”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cao nhất, xa nhất, đạt đến cực điểm
最高的、最遠的,達到極點的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lo lắng, sốt ruột
着急。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cảnh báo, nhắc nhở cẩn trọng
儆戒。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lặp đi lặp lại nhiều lần
屢次,一再
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
- Các biến thể:
- 亟, 极
- Hình thái radical:
- ⿰,木,亟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨丨フ一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
