Bản dịch của từ 楷篆 trong tiếng Việt

楷篆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

楷篆 (Danh từ)

kǎi zhuàn
01

Chỉ chữ (chữ triện) — phong cách chữ khắc/triện; thường dùng để nói về kiểu chữ cổ, chữ khắc trên con dấu

指篆书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楷篆

kǎi

zhuàn

Các từ liên quan

楷书
楷书吏
楷体
楷则
楷字
篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
楷
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
Các biến thể:
𣒉, 𣗀
Hình thái radical:
⿰,木,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép