Bản dịch của từ 楷素 trong tiếng Việt

楷素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

楷素 (Danh từ)

kǎi sù
01

Khuôn mẫu; tấm gương (ý nói kiểu mẫu để noi theo) — tương tự nghĩa của “楷模

犹楷模。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楷素

kǎi

Các từ liên quan

楷书
楷书吏
楷体
楷则
楷字
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
楷
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
Các biến thể:
𣒉, 𣗀
Hình thái radical:
⿰,木,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép