Bản dịch của từ 楸叶膏 trong tiếng Việt

楸叶膏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

楸叶膏 (Danh từ)

qiū yè gāo
01

1. Một loại thuốc bôi (cao, mỡ thuốc) làm từ lá cây (cây thùy/tụy) dùng để chữa ngoài da; 2. (thuần Hán) tên thuốc bôi truyền thống

药膏名,以楸叶制成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楸叶膏

qiū

gāo

Các từ liên quan

楸函
楸叶
楸子
楸局
楸户
叶中
叶书
叶佐
叶候
膏剂
楸
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
Các biến thể:
橚, 櫹
Hình thái radical:
⿰,木,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép