Bản dịch của từ 楸户 trong tiếng Việt

楸户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

楸户 (Danh từ)

qiū hù
01

Nhà dân sống bằng nghề trồng/thu hái cây khâu (), tức gia đình chuyên canh cây

以种楸树为业的民家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楸户

qiū

Các từ liên quan

楸函
楸叶
楸叶膏
楸子
楸局
户丁
户下
户主
户伯
户侍
楸
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
Các biến thể:
橚, 櫹
Hình thái radical:
⿰,木,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép