Bản dịch của từ 楸梓 trong tiếng Việt

楸梓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

楸梓 (Danh từ)

qiū zǐ
01

Cây tử (một loài cây gỗ, cùng họ cây có tên chữ là ), thường chỉ cây tử (gỗ dùng làm đồ mộc, âm Hán‑Việt: 'tử')

1.梓树。

Ví dụ
02

Hai loài cây: cây (cây châu) và cây (cây tử) — chỉ cây cối nói chung hoặc hai loại gỗ (thơ văn cổ dùng)

2.楸树与梓树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên địa danh lịch sử: tên một khu phố () trong cung đô Yế, thời Tam Quốc (nước Ngụy)

3.三国魏邺都宫中坊名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楸梓

qiū

Các từ liên quan

楸函
楸叶
楸叶膏
楸子
楸局
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
楸
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
Các biến thể:
橚, 櫹
Hình thái radical:
⿰,木,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép