Bản dịch của từ 楹栋 trong tiếng Việt

楹栋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

楹栋 (Danh từ)

yíng dòng
01

2.喻堪负重任的人才。

Ví dụ
02

Cột và dầm trong kiến trúc (trụ, xà); phần khung chống đỡ của nhà

1.柱与梁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楹栋

yíng

dòng

Các từ liên quan

楹书
楹帖
楹席
楹柱
楹桷
栋号
栋宇
栋干
栋折
栋折榱坏
楹
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
桯, 𣟅
Hình thái radical:
⿰,木,盈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép