Bản dịch của từ 楹联 trong tiếng Việt

楹联

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

楹联 (Danh từ)

yíng lián
01

Câu đối; câu đối treo cột nhà

挂或贴在楹上的对联泛指对联

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楹联

yíng

lián

Các từ liên quan

楹书
楹帖
楹席
楹柱
楹栋
联事
联亘
联佩
联保
楹
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
桯, 𣟅
Hình thái radical:
⿰,木,盈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép