Bản dịch của từ 楹语 trong tiếng Việt

楹语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

楹语 (Danh từ)

yíng yǔ
01

Di chúc, văn thư người xưa để lại; sách thư tịch do tiền nhân truyền lại (Hán-Việt: ưng ngữ liên hệ chữ )

指先人遗书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楹语

yíng

Các từ liên quan

楹书
楹帖
楹席
楹柱
楹栋
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
楹
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
桯, 𣟅
Hình thái radical:
⿰,木,盈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép