Bản dịch của từ 楹阶 trong tiếng Việt

楹阶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

楹阶 (Danh từ)

yíng jiē
01

Chỉ phần sảnh, nền hoặc bậc trước gian giữa trong nhà (tức 'điện đường' — nơi chính giữa của tiền đường)

谓堂上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楹阶

yíng

jiē

Các từ liên quan

楹书
楹帖
楹席
楹柱
楹栋
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
楹
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
桯, 𣟅
Hình thái radical:
⿰,木,盈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép