Bản dịch của từ 楹鼓 trong tiếng Việt

楹鼓

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

楹鼓 (Cụm từ)

yíng gǔ
01

古乐器。形制为用木柱从鼓中穿过,使之竖立,柱下有四足。又称建鼓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楹鼓

yíng

Các từ liên quan

楹书
楹帖
楹席
楹柱
楹栋
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
楹
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
桯, 𣟅
Hình thái radical:
⿰,木,盈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép