Bản dịch của từ 楺 trong tiếng Việt
楺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
楺 (Động từ)
【róu】
01
Giống chữ “揉” (nhu), nghĩa là làm cho gỗ uốn cong, như trong câu “~轮建舆” (uốn vòng xe xây dựng)
同“揉”,使木弯曲:“~轮建舆。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 揉, 煣
- Hình thái radical:
- ⿰,木,柔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶乚丶乚乚丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鰇
鶔
瑈
媃
䐓
輮
䰆
粈
厹
柔
蹂
䧷
㮟
䄾
宍
䥆
肉
椊
槉
栉
枬
檨
棁
槑
楍
榏
㮖
㯅
木
準
䜶
鹏
睷
鲅
鄠
䇶
暓
楪
痻
䪴
輋
