Bản dịch của từ 楼上妆 trong tiếng Việt

楼上妆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

楼上妆 (Danh từ)

lóu shàng zhuāng
01

Một kiểu búi tóc cao của phụ nữ thời cổ (búi tóc cao chải gọn, thường thấy trong cổ phục)

古代妇女一种高绾的发型。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楼上妆

lóu

shàng

zhuāng

Các từ liên quan

楼上
楼儿
楼兰
楼台
楼台亭阁
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
楼
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
樓, 𡳫, 𣏥, 𩫰
Hình thái radical:
⿰,木,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép