Bản dịch của từ 楼台近水 trong tiếng Việt

楼台近水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

楼台近水 (Danh từ)

lóu tái jìn shuǐ
01

楼台近水靠近水边的楼台比喻因处于有利位置或有特殊关系而优先得到好处或便利近水楼台先得月之意)。

水边的楼台先得到月光。比喻能优先得到利益或便利的某种地位或关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楼台近水

lóu

tái

jìn

shuǐ

Các từ liên quan

楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
台下
台严
台中
台中市
台仆
近上
近世
近东
近中
水上
水上运动
水上飞机
楼
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
樓, 𡳫, 𣏥, 𩫰
Hình thái radical:
⿰,木,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép