Bản dịch của từ 楼头 trong tiếng Việt

楼头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

楼头 (Danh từ)

lóu tóu
01

Tầng trên; phần ở trên của một ngôi nhà (trên lầu)

1.楼上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một từ miệt thị thời Tống chỉ người lừa đảo, kẻ gian; gọi khinh bỉ là 'kẻ bịp'

2.宋时对欺诈者的鄙称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楼头

lóu

tóu

Các từ liên quan

楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
头一无二
头七
头上
头上安头
楼
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
樓, 𡳫, 𣏥, 𩫰
Hình thái radical:
⿰,木,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép