Bản dịch của từ 楼子 trong tiếng Việt
楼子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | l | ou | thanh sắc |
楼子 (Danh từ)
【lóu zi】
01
Nhà cao; toà nhà (thường chỉ toà nhà nhiều phòng hoặc nhà lầu)
1.楼房。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một phần tầng hoặc cấu trúc có phân tầng (phần trên của một kết cấu nhiều tầng); cũng dùng chỉ “tầng” hoặc “buồng nhỏ” trong một số phương ngữ
2.指其它分层结构之物或其上层。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vật xếp chồng; thứ có dạng tầng lớp chồng lên nhau (ví dụ: các lớp, tầng, chồng vật)
3.指层叠状之物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Rắc rối, mớ lộn xộn; chuyện gây phiền toái (thường là xô xát, tranh chấp)
4.乱子;纠纷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楼子
lóu
楼
zi
子
Các từ liên quan
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 樓, 𡳫, 𣏥, 𩫰
- Hình thái radical:
- ⿰,木,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷜
䝏
髅
䮫
寠
蝼
偻
慺
僂
溇
軁
鞻
㮘
桁
栾
杉
樯
槡
櫂
櫓
㭰
榃
枈
榤
勤
該
瑚
筴
雉
羪
搷
廇
瑇
䂼
剺
䘺
楼梯
大楼
楼房
楼下
楼上
座楼
高楼
楼层
上楼
层楼
