Bản dịch của từ 楼季 trong tiếng Việt
楼季
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | l | ou | thanh sắc |
楼季 (Danh từ)
【lóu jì】
01
Nhân vật lịch sử: một dũng sĩ thời Chiến quốc (nước Ngụy) nổi tiếng vì nhảy múa/tung mình giỏi; gọi theo Hán-Việt là “Lâu Kỳ” (tên người)
1.战国魏时善于腾跳的勇士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ lầu (phục họ) — một họ kép (họ phức) trong chữ Hán, thấy trong sách Hán như 《潜夫论》《通志》
2.复姓。见汉王符《潜夫论.志氏姓》﹑《通志.氏族四》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楼季
lóu
楼
jì
季
Các từ liên quan
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
季世
季会
- Bính âm:
- 【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 樓, 𡳫, 𣏥, 𩫰
- Hình thái radical:
- ⿰,木,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷜
䝏
髅
䮫
寠
蝼
偻
慺
僂
溇
軁
鞻
㮘
桁
栾
杉
樯
槡
櫂
櫓
㭰
榃
枈
榤
勤
該
瑚
筴
雉
羪
搷
廇
瑇
䂼
剺
䘺
楼梯
大楼
楼房
楼下
楼上
座楼
高楼
楼层
上楼
层楼
