Bản dịch của từ 楼揽罗绾 trong tiếng Việt

楼揽罗绾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

楼揽罗绾 (Động từ)

lóu lǎn luó wǎn
01

Bao quát, lo liệu tất cả; đảm nhiệm, phụ trách mọi khâu (từ chuẩn bị đến tổ chức)

谓包揽张罗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楼揽罗绾

lóu

lǎn

luó

wǎn

Các từ liên quan

楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
揽事
揽储
揽儎
揽减
揽凳
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
绾会
绾发
绾合
绾手
绾握
楼
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
樓, 𡳫, 𣏥, 𩫰
Hình thái radical:
⿰,木,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép