Bản dịch của từ 楼板 trong tiếng Việt
楼板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | l | ou | thanh sắc |
楼板 (Danh từ)
【lóu bǎn】
01
Sàn nhà
室内铺在地面上的木板, 有时也指木质楼板
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sàn gác
楼房中上下两层之间的木板或水泥板
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楼板
lóu
楼
bǎn
板
- Bính âm:
- 【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 樓, 𡳫, 𣏥, 𩫰
- Hình thái radical:
- ⿰,木,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷜
䝏
髅
䮫
寠
蝼
偻
慺
僂
溇
軁
鞻
㮘
桁
栾
杉
樯
槡
櫂
櫓
㭰
榃
枈
榤
勤
該
瑚
筴
雉
羪
搷
廇
瑇
䂼
剺
䘺
楼梯
大楼
楼房
楼下
楼上
座楼
高楼
楼层
上楼
层楼
