Bản dịch của từ 楼槛 trong tiếng Việt

楼槛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

楼槛 (Danh từ)

lóu kǎn
01

Thuyền buồm lớn (như thuyền chiến, thuyền nhiều tầng); tàu lớn thời xưa

2.楼船,兵舰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lan can/tay vịn của toà nhà (những thanh chắn ở mép sàn, ban công hoặc cầu thang)

1.楼的栏杆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楼槛

lóu

kǎn

Các từ liên quan

楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
槛兽
槛槛
楼
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
樓, 𡳫, 𣏥, 𩫰
Hình thái radical:
⿰,木,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép