Bản dịch của từ 楼窗 trong tiếng Việt

楼窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

楼窗 (Danh từ)

lóu chuāng
01

Cửa sổ của toà nhà/tầng (cửa sổ trên tường nhà nhiều tầng) — liên tưởng Hán-Việt: (lâu) = toà nhà/tầng, (song) = cửa sổ

楼房的窗户。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楼窗

lóu

chuāng

Các từ liên quan

楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
窗友
窗口
窗台
窗子
楼
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
樓, 𡳫, 𣏥, 𩫰
Hình thái radical:
⿰,木,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép