Bản dịch của từ 楼舰 trong tiếng Việt

楼舰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

楼舰 (Danh từ)

lóu jiàn
01

Thuyền lớn có tầng (tương tự '楼船'), tàu chiến; chiến thuyền (thường chỉ tàu lớn, có cấu trúc giống nhà tầng)

楼船,兵舰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楼舰

lóu

jiàn

Các từ liên quan

楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
舰只
舰日
舰炮
舰船
楼
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
樓, 𡳫, 𣏥, 𩫰
Hình thái radical:
⿰,木,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép