Bản dịch của từ 楼船将军 trong tiếng Việt

楼船将军

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

楼船将军 (Danh từ)

lóu chuán jiāng jūn
01

Tước hiệu/huân hiệu quân sự thời Hán (tên gọi một loại chức tước hoặc hiệu danh dành cho tướng lĩnh)

1.汉代将军名号之一。

Ví dụ
02

Tổng quát: tướng thủy quân; chỉ các tướng chỉ huy lực lượng hải/quân thuyền (cổ) — ‘lầu thuyền tướng’ hình ảnh tướng trên thuyền chỉ huy.

2.泛指水军将领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楼船将军

lóu

chuán

jiāng

jūn

Các từ liên quan

楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
船东
船人
将丧
将久
将事
将于
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
楼
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
樓, 𡳫, 𣏥, 𩫰
Hình thái radical:
⿰,木,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép