Bản dịch của từ 楼车 trong tiếng Việt

楼车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

楼车 (Danh từ)

lóu chē
01

Xe chiến thời cổ: trên có tháp trông (đài quan sát) để ngắm, phát hiện quân địch (hãy nhớ ''=lầu/đài quan sát, ''=xe).

古代战车。上设望楼,用以瞭望敌人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楼车

lóu

chē

Các từ liên quan

楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
车两
车主
楼
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
樓, 𡳫, 𣏥, 𩫰
Hình thái radical:
⿰,木,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép