Bản dịch của từ 楼辇 trong tiếng Việt

楼辇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

楼辇 (Danh từ)

lóu niǎn
01

Kiệu có mái che cao, dạng kiệu cổ có phần mui/chép nhô lên (: kiệu, : cao, tầng); gọi chung là chiếc kiệu mái cao

车盖高耸的辇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楼辇

lóu

niǎn

Các từ liên quan

楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
辇上
辇下
辇乘
辇从
辇合
楼
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
樓, 𡳫, 𣏥, 𩫰
Hình thái radical:
⿰,木,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép