Bản dịch của từ 楼阙 trong tiếng Việt

楼阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

楼阙 (Danh từ)

lóu quē
01

Chung chỉ các toà lầu, đình, điện phủ; cung điện, lầu gác cổ (cách viết trang trọng, Hán Việt: lâu khiết)

泛指楼阁宫殿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楼阙

lóu

quē

Các từ liên quan

楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
楼
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
樓, 𡳫, 𣏥, 𩫰
Hình thái radical:
⿰,木,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép