Bản dịch của từ 楽 trong tiếng Việt
楽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
楽 (Tính từ)
【lè】
01
Vui vẻ, thích thú như khi nghe nhạc hay chơi trò chơi (nhớ câu 'vui như tết')
同“乐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lè】【ㄌㄜˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 樂
- Hình thái radical:
- ⿱,⿴,&D4-01;,白,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一丶丶丿丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砳
叻
餎
鰳
鱳
㔹
阞
勒
㦡
忇
玏
簕
䋤
瀹
悦
擽
䤦
閲
髺
抈
籥
兌
哾
爚
橰
椨
㮺
梢
来
桺
橏
㮁
榺
楗
枫
枞
嫀
愰
輅
㮝
觠
搹
䘼
翝
園
甝
瑜
媸
