Bản dịch của từ 概义 trong tiếng Việt

概义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋgaithanh huyền

概义 (Danh từ)

gài yì
01

Ý nghĩa khái quát; nghĩa chung, đại ý (không đi sâu chi tiết)

大概的意义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 概义

gài

Các từ liên quan

概不由己
概举
概云
概众
概况
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
概
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【KHÁI】
Các biến thể:
楬, 㮣, 槪, 槩, 𧜳
Hình thái radical:
⿰,木,既
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一一フ丶一フノフ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép