Bản dịch của từ 概云 trong tiếng Việt
概云
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gài | ㄍㄞˋ | g | ai | thanh huyền |
概云 (Tính từ)
【gài yún】
01
Cao vời, sừng sững như chạm tới mây (tương tự “凌云” — ý nói chí khí, tầm vóc cao lớn)
2.犹凌云。
Ví dụ
02
Cũng viết là “?云”,古文用語,表示『大概說/大致這樣說』或作書面引語之用(相當於「曰」、「云」的變體或並列用法)
1.亦作“?云”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 概云
gài
概
yún
云
Các từ liên quan
概不由己
概举
概义
概众
概况
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【gài】【ㄍㄞˋ】【KHÁI】
- Các biến thể:
- 楬, 㮣, 槪, 槩, 𧜳
- Hình thái radical:
- ⿰,木,既
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ一一フ丶一フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈣
溉
摡
戤
瓂
㮣
匃
盍
槩
𠌰
䏗
葢
樖
榝
欕
檷
柳
椑
㯻
榰
橽
㮴
樫
樗
慠
誇
㔴
䠷
𠍉
遝
锝
蛻
辒
鈳
䘱
煷
大概
概念
概括
概率
一概
概述
概况
气概
概论
概数
