Bản dịch của từ 概尊 trong tiếng Việt
概尊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gài | ㄍㄞˋ | g | ai | thanh huyền |
概尊 (Danh từ)
【gài zūn】
01
Một loại đồ uống (bình/đồ đựng rượu) được sơn hoặc khảm, tức ‘bình rượu sơn’ (tương tự các vật dụng sơn mài trong cổ vật Trung Hoa)
漆饰的酒器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 概尊
gài
概
zūn
尊
Các từ liên quan
概不由己
概举
概义
概云
概众
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
- Bính âm:
- 【gài】【ㄍㄞˋ】【KHÁI】
- Các biến thể:
- 楬, 㮣, 槪, 槩, 𧜳
- Hình thái radical:
- ⿰,木,既
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ一一フ丶一フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈣
溉
摡
戤
瓂
㮣
匃
盍
槩
𠌰
䏗
葢
樖
榝
欕
檷
柳
椑
㯻
榰
橽
㮴
樫
樗
慠
誇
㔴
䠷
𠍉
遝
锝
蛻
辒
鈳
䘱
煷
大概
概念
概括
概率
一概
概述
概况
气概
概论
概数
