Bản dịch của từ 概见 trong tiếng Việt

概见

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋgaithanh huyền

概见 (Động từ)

gài jiàn
01

Ghi chép khái lược; tóm tắt sơ lược (mục ghi chép ngắn, không chi tiết)

1.谓概略的记载。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn lướt qua, thoáng thấy tổng thể; tóm thấy khái quát

2.谓窥见其概貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 概见

gài

jiàn

Các từ liên quan

概不由己
概举
概义
概云
概众
见上帝
见不得
见不的
见世
概
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【KHÁI】
Các biến thể:
楬, 㮣, 槪, 槩, 𧜳
Hình thái radical:
⿰,木,既
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一一フ丶一フノフ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép