Bản dịch của từ 榄仁 trong tiếng Việt

榄仁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

榄仁 (Danh từ)

lǎn rén
01

Bàng; Ô liu; hạt ô liu

榄仁是指橄榄树的果实,通常用于食用或榨油。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榄仁

lǎn

rén

榄
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
欖, 㰖
Hình thái radical:
⿰,木,览
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨丨ノ一丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép