Bản dịch của từ 榆刚 trong tiếng Việt

榆刚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

榆刚 (Danh từ)

yú gāng
01

Tên khác của「榆罔」(古代网具名);指一种以榆木或用细绳编成的捕网或陷阱古物名),现多见于文献记载

即榆罔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榆刚

gāng

Các từ liên quan

榆中
榆光
榆关
榆冈
榆叶
刚介
榆
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
楡, 崳
Hình thái radical:
⿰,木,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép