Bản dịch của từ 榆木脑壳 trong tiếng Việt

榆木脑壳

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

榆木脑壳 (Thành ngữ)

yú mù nǎo ké
01

Đầu đạn

子弹头的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bướng bỉnh

固执的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榆木脑壳

nǎo

Các từ liên quan

榆中
榆光
榆关
榆冈
榆刚
木三对
木上座
木下三郎
木丸
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
壳叶
壳囊
壳壳
壳子
壳族
榆
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
楡, 崳
Hình thái radical:
⿰,木,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép