Bản dịch của từ 榆枷 trong tiếng Việt

榆枷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

榆枷 (Danh từ)

yú jiā
01

Cái cũi/quang gỗ (hình thức trói buộc cổ tay, cổ chân) bằng gỗ du; là cổ hình phạt trong xưa

古刑具。榆木做的枷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榆枷

jiā

Các từ liên quan

榆中
榆光
榆关
榆冈
榆刚
枷号
枷惩
枷杖
枷杻
枷档
榆
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
楡, 崳
Hình thái radical:
⿰,木,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép